아무 단어나 입력하세요!

"fets" in Vietnamese

fetsở thích đặc biệt (viết tắt của fetish)

Definition

'fet' là cách viết tắt của 'fetish', nghĩa là có sự thích thú hoặc bị cuốn hút mạnh mẽ với một đối tượng, vật liệu hay bộ phận cơ thể nào đó, thường theo nghĩa tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'fet' chủ yếu xuất hiện trong trò chuyện trực tuyến, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Thường liên quan đến sở thích tình dục, nhưng đôi khi cũng chỉ đam mê phi tình dục.

Examples

He has a shoe fet.

Anh ấy có **fet** về giày dép.

She talked about her art fet online.

Cô ấy nói về **fet** nghệ thuật trên mạng.

Do you have any weird fets?

Bạn có **fet** lạ nào không?

People share their fets anonymously in forums.

Mọi người chia sẻ **fet** của mình ẩn danh trên các diễn đàn.

Not everyone is open about their fets.

Không phải ai cũng cởi mở về **fet** của mình.

Comic book fets are more common than you’d think.

**Fet** truyện tranh phổ biến hơn bạn nghĩ.