아무 단어나 입력하세요!

"fete" in Vietnamese

lễ hộibuổi tiệc

Definition

Fête là sự kiện đặc biệt với đồ ăn, âm nhạc và các hoạt động vui, thường được tổ chức để gây quỹ cho mục đích nào đó. Từ này cũng chỉ việc tổ chức tiệc để vinh danh ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fete' thường dùng cho các sự kiện trường học, nhà thờ hoặc gây quỹ từ thiện, nghe trang trọng hoặc cổ trong tiếng Anh Mỹ. 'Feted' là động từ hiếm, nghĩa là tổ chức tiệc vinh danh ai đó.

Examples

We went to the summer fete at the park.

Chúng tôi đã đến **lễ hội** mùa hè ở công viên.

The school organized a fete to raise money.

Trường đã tổ chức **lễ hội** để gây quỹ.

Everyone enjoyed the fete and the games.

Mọi người đều thích **lễ hội** và các trò chơi.

They held a grand fete in his honor after he won the award.

Sau khi anh ấy nhận giải thưởng, họ đã tổ chức một **buổi tiệc** lớn vinh danh anh ấy.

Our village fete always has live music and delicious cakes.

**Lễ hội** ở làng chúng tôi luôn có nhạc sống và bánh ngon.

She was feted by her friends at a surprise party.

Cô ấy đã được bạn bè **vinh danh** tại bữa tiệc bất ngờ.