"fetches" in Vietnamese
Definition
Mang một vật gì đó về cho người yêu cầu, thường là đi lấy rồi mang trở lại. Hay được dùng cho thú nuôi hoặc trong công nghệ thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fetch' thường dùng trong ngữ cảnh động vật nuôi như chó, hoặc khi nói về ứng dụng/phần mềm lấy dữ liệu. Khi nói về con người, nên dùng 'mang', 'lấy' hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The dog fetches the ball when I throw it.
Con chó **mang về** quả bóng khi tôi ném nó đi.
She fetches water from the well every morning.
Cô ấy **mang về** nước từ giếng mỗi sáng.
The app fetches the latest news for you.
Ứng dụng **lấy về** tin tức mới nhất cho bạn.
Whenever I call my dog, he happily fetches his toy.
Bất cứ khi nào tôi gọi chó, nó vui vẻ **mang về** đồ chơi của nó.
She quickly fetches her notebook when class starts.
Khi lớp bắt đầu, cô ấy nhanh chóng **lấy về** quyển vở của mình.
This website fetches real-time data from many sources.
Trang web này **lấy về** dữ liệu thời gian thực từ nhiều nguồn.