아무 단어나 입력하세요!

"feta" in Vietnamese

pho mát feta

Definition

Pho mát feta là loại pho mát trắng, dễ vỡ, làm chủ yếu từ sữa cừu, có nguồn gốc từ Hy Lạp và thường dùng trong món salad hoặc các món Địa Trung Hải.

Usage Notes (Vietnamese)

'Feta' gần như luôn nói đến pho mát, đặc biệt phổ biến trong các món salad, món ăn Địa Trung Hải; ít sử dụng trong ẩm thực ngoài vùng này.

Examples

I like to eat Greek salad with feta.

Tôi thích ăn salad Hy Lạp với **pho mát feta**.

Feta is white and salty.

**Pho mát feta** có màu trắng và vị mặn.

You can put feta on pizza.

Bạn có thể cho **pho mát feta** lên pizza.

Could I get my sandwich with extra feta?

Tôi có thể thêm **pho mát feta** vào bánh mì không?

Feta gives salads a nice, tangy flavor.

**Pho mát feta** giúp salad có vị chua nhẹ hấp dẫn.

I tried feta for the first time in Athens, and now I'm hooked.

Tôi đã thử **pho mát feta** lần đầu ở Athens và bây giờ tôi rất thích nó.