"festivals" in Vietnamese
Definition
Sự kiện đặc biệt thường tổ chức hàng năm để mọi người cùng nhau tham gia các hoạt động văn hóa, tôn giáo hoặc vui chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sự kiện tổ chức lớn với chủ đề như 'lễ hội âm nhạc', 'lễ hội phim', không dùng cho buổi tiệc nhỏ, riêng tư.
Examples
Many cities have summer festivals every year.
Nhiều thành phố tổ chức **lễ hội** mùa hè hàng năm.
We enjoy going to food festivals on weekends.
Chúng tôi thích đi **lễ hội** ẩm thực vào cuối tuần.
Diwali and Christmas are important festivals in many countries.
Diwali và Giáng sinh là những **lễ hội** quan trọng ở nhiều nước.
The music festivals here attract thousands of visitors from around the world.
Các **lễ hội** âm nhạc ở đây thu hút hàng nghìn du khách từ khắp nơi trên thế giới.
There are usually food trucks and art booths at local festivals.
Thông thường có xe bán đồ ăn và gian hàng nghệ thuật tại **lễ hội** địa phương.
Some festivals last for several days, filled with music, dancing, and parades.
Một số **lễ hội** kéo dài nhiều ngày, có âm nhạc, nhảy múa và diễu hành.