아무 단어나 입력하세요!

"fescue" in Vietnamese

cỏ fescue

Definition

Cỏ fescue là loại cỏ thường dùng cho bãi cỏ, đồng cỏ hoặc mặt sân vì dễ sống và phát triển tốt trong nhiều điều kiện khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực làm vườn, nông nghiệp, và cảnh quan như 'tall fescue', 'creeping red fescue'. Hiếm khi sử dụng trong hội thoại thông thường.

Examples

The park has green fescue everywhere.

Công viên phủ đầy **cỏ fescue** xanh.

We planted fescue in our backyard.

Chúng tôi đã trồng **cỏ fescue** ở sân sau nhà.

Fescue grows well in cool climates.

**Cỏ fescue** phát triển tốt ở vùng khí hậu mát mẻ.

I need to reseed the fescue on the shady side of my lawn.

Tôi cần gieo lại **cỏ fescue** ở phía râm mát của sân cỏ.

The new soccer field was sodded with fescue for better durability.

Sân bóng đá mới được lát **cỏ fescue** để tăng độ bền.

If your lawn looks patchy, try overseeding with fescue.

Nếu bãi cỏ bị loang lổ, hãy thử gieo thêm **cỏ fescue**.