"fervent" in Vietnamese
Definition
Thể hiện cảm xúc hoặc sự nhiệt huyết mạnh mẽ và chân thành đối với điều gì đó. Thường dùng cho niềm tin, hy vọng hoặc sự ủng hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fervent' thường xuất hiện trong văn viết, với các cụm như 'fervent hope', 'fervent supporter'. Cảm xúc này mạnh và sâu sắc hơn cả 'passionate'.
Examples
She gave a fervent speech about helping the poor.
Cô ấy đã có một bài phát biểu **nhiệt thành** về việc giúp đỡ người nghèo.
He is a fervent supporter of the team.
Anh ấy là một người **nhiệt thành** ủng hộ đội bóng.
They made a fervent wish for peace.
Họ đã ước một điều **tha thiết** về hòa bình.
Her fervent belief in justice inspired everyone around her.
Niềm tin **mãnh liệt** của cô vào công lý đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
Even after the team lost, their fervent fans stayed and cheered.
Ngay cả khi đội thua, các cổ động viên **nhiệt thành** của họ vẫn ở lại và cổ vũ.
I have a fervent hope that things will get better soon.
Tôi có một **niềm hy vọng tha thiết** rằng mọi thứ sẽ sớm tốt đẹp hơn.