아무 단어나 입력하세요!

"fertilizing" in Vietnamese

bón phânthụ tinh

Definition

Thêm chất dinh dưỡng vào đất hoặc cây để giúp chúng phát triển tốt hơn. Ngoài ra, còn có thể chỉ quá trình thụ tinh trong sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nông nghiệp và làm vườn, với các từ như 'cây', 'đất', 'cánh đồng'. Bao gồm cả phân hoá học lẫn hữu cơ. Trong sinh học, còn nói về việc thụ tinh trứng hoặc hạt.

Examples

She is fertilizing the garden to help the flowers grow.

Cô ấy đang **bón phân** cho khu vườn để hoa phát triển tốt hơn.

Fertilizing the soil provides nutrients to crops.

**Bón phân** cho đất giúp cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Farmers spend a lot of time fertilizing their fields.

Nông dân dành nhiều thời gian **bón phân** cho các cánh đồng.

Are you fertilizing the lawn this weekend or waiting until next month?

Bạn có **bón phân** cho cỏ vào cuối tuần này không, hay đợi đến tháng sau?

She’s careful about fertilizing her houseplants with organic products.

Cô ấy rất cẩn thận khi **bón phân** hữu cơ cho cây trồng trong nhà.

In biology class, we learned about fertilizing eggs and how plants reproduce.

Trong giờ sinh học, chúng tôi học về **thụ tinh** cho trứng và cách cây sinh sản.