아무 단어나 입력하세요!

"fertilizes" in Vietnamese

bón phânthụ tinh

Definition

Làm cho đất hoặc cây trồng màu mỡ hơn bằng cách thêm phân bón, hoặc giúp trứng hoặc cây bắt đầu sự sống mới qua sự kết hợp với tinh trùng hoặc phấn hoa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học hoặc văn phong trang trọng. Có thể dùng cho đất/cây (bón phân) hoặc cho sinh sản (thụ tinh). Đừng nhầm nghĩa chỉ là bón phân, nó còn có nghĩa sinh sản.

Examples

He fertilizes the garden every spring.

Anh ấy **bón phân** cho vườn mỗi mùa xuân.

The bull fertilizes the cow's eggs.

Con bò đực **thụ tinh** cho trứng của bò cái.

She fertilizes her plants with compost.

Cô ấy **bón phân** cho cây bằng phân hữu cơ.

Adding coffee grounds fertilizes the soil naturally.

Thêm bã cà phê sẽ **bón phân** cho đất tự nhiên.

During spring, the wind fertilizes many flowers by spreading pollen.

Vào mùa xuân, gió **thụ phấn** cho nhiều loài hoa bằng cách mang phấn hoa bay đi.

A single sperm fertilizes the egg to begin new life.

Chỉ một tinh trùng **thụ tinh** với trứng để bắt đầu sự sống mới.