"fertilized" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó đã trở nên màu mỡ hơn, như trứng đã được thụ tinh hoặc đất đã được bón phân để cây phát triển tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'fertilized egg' là trứng đã thụ tinh, còn 'fertilized soil' là đất đã bón phân. Nên chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
The doctor showed us a fertilized egg under the microscope.
Bác sĩ đã cho chúng tôi xem một quả trứng **đã được thụ tinh** dưới kính hiển vi.
This garden has fertilized soil, so the plants grow fast.
Khu vườn này có đất **đã được bón phân**, nên cây phát triển nhanh.
She only eats fertilized eggs for health reasons.
Cô ấy chỉ ăn trứng **đã được thụ tinh** vì lý do sức khỏe.
The farmer said his crops grew bigger after he fertilized the fields.
Người nông dân nói rằng cây trồng của ông phát triển to hơn sau khi ông **bón phân** cho các cánh đồng.
After the egg is fertilized, it begins to develop into a baby chick.
Sau khi trứng **được thụ tinh**, nó bắt đầu phát triển thành gà con.
Not all eggs sold at the store are fertilized — actually, most never are.
Không phải tất cả trứng bán ở cửa hàng đều **đã được thụ tinh** — thực tế, hầu hết không phải.