아무 단어나 입력하세요!

"fertilization" in Vietnamese

thụ tinhbón phân

Definition

Thụ tinh là quá trình kết hợp giữa tế bào đực và cái để tạo ra sự sống mới. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ việc bón phân cho đất giúp cây phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thụ tinh' thường chỉ quá trình kết hợp tinh trùng và trứng ở sinh học. Trong nông nghiệp, 'bón phân' là việc thêm chất dinh dưỡng cho đất. Không nhầm với 'fertilizer' (phân bón).

Examples

The fertilization of the egg is the first step in animal development.

**Thụ tinh** của trứng là bước đầu tiên trong sự phát triển của động vật.

Farmers use fertilization to help their crops grow better.

Nông dân sử dụng **bón phân** để giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

Fertilization happens when a sperm joins with an egg.

**Thụ tinh** xảy ra khi tinh trùng kết hợp với trứng.

Many plants depend on insects for successful fertilization.

Nhiều loài cây phụ thuộc vào côn trùng để **thụ tinh** thành công.

Without proper fertilization, the soil becomes less productive over time.

Nếu không **bón phân** đúng cách, đất sẽ kém màu mỡ theo thời gian.

Modern technology has made fertilization treatments more successful for couples.

Công nghệ hiện đại đã giúp các phương pháp điều trị **thụ tinh** thành công hơn cho các cặp đôi.