아무 단어나 입력하세요!

"ferryman" in Vietnamese

người lái phàngười chèo đò (qua sông)

Definition

Người lái phà là người chuyên chở người hoặc hàng hóa qua sông bằng thuyền nhỏ hoặc phà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh làng quê hoặc lịch sử. Không nhầm lẫn với "thuyền trưởng" hoặc "người lái thuyền" thông thường, vì "người lái phà" chuyên chở qua lại sông.

Examples

The ferryman helped us cross the river.

**Người lái phà** đã giúp chúng tôi qua sông.

The village depends on the ferryman.

Ngôi làng phụ thuộc vào **người lái phà**.

The ferryman waits by the boat every morning.

**Người lái phà** đợi bên thuyền mỗi sáng.

People say the old ferryman knows every story about the river.

Mọi người nói **người lái phà** già biết tất cả các câu chuyện về dòng sông.

The legend talks about a mysterious ferryman who appears on foggy nights.

Truyền thuyết kể về một **người lái phà** bí ẩn xuất hiện vào những đêm nhiều sương mù.

Tourists love taking photos with the friendly ferryman and his boat.

Khách du lịch thích chụp ảnh với **người lái phà** thân thiện và chiếc thuyền của ông ấy.