아무 단어나 입력하세요!

"ferociously" in Vietnamese

dữ dộihung dữ

Definition

Làm điều gì đó một cách cực kỳ mạnh mẽ, dữ dội hoặc hung hăng. Thường dùng để miêu tả động vật, người hay hiện tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả hành động dữ dội, mang tính bạo lực hoặc năng lượng lớn. Áp dụng cho cả người, động vật hoặc sức mạnh thiên nhiên. Mạnh hơn 'mạnh mẽ' hay 'giận dữ'.

Examples

The dog barked ferociously at the stranger.

Con chó sủa **dữ dội** vào người lạ.

She worked ferociously to finish her project on time.

Cô ấy làm việc **dữ dội** để hoàn thành dự án đúng hạn.

The lion attacked its prey ferociously.

Con sư tử tấn công con mồi **hung dữ**.

The storm raged ferociously all night long, shaking the windows.

Cơn bão **dữ dội** suốt đêm, làm rung chuyển cửa sổ.

He defended his opinion ferociously during the debate.

Anh ấy bảo vệ ý kiến của mình **dữ dội** trong cuộc tranh luận.

Kids were competing ferociously for the last piece of cake.

Lũ trẻ cạnh tranh **dữ dội** để giành miếng bánh cuối cùng.