"fend off" in Vietnamese
Definition
Tự bảo vệ mình trước sự tấn công, chỉ trích hoặc vấn đề không mong muốn để chúng không làm hại bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho những mối nguy lớn hoặc nghiêm trọng, bao gồm cả vật lý và ẩn dụ như chỉ trích. Không dùng cho vấn đề nhỏ hàng ngày.
Examples
He tried to fend off the angry dog with a stick.
Anh ấy cố dùng gậy để **chống đỡ** con chó hung dữ.
The company must fend off competition to survive.
Công ty phải **chống đỡ** sự cạnh tranh để tồn tại.
She had to fend off many questions from reporters.
Cô ấy đã phải **chống đỡ** rất nhiều câu hỏi từ các phóng viên.
He barely managed to fend off the criticism after his mistake went public.
Anh ấy vừa kịp **chống đỡ** những chỉ trích sau khi sai lầm bị lộ ra.
She used humor to fend off awkward questions at the dinner table.
Cô ấy dùng sự hài hước để **chống đỡ** những câu hỏi khó xử trong bữa tối.
You can't just fend off your problems forever—you have to face them eventually.
Bạn không thể **chống đỡ** các vấn đề của mình mãi mãi—rồi sẽ phải đối mặt thôi.