아무 단어나 입력하세요!

"fenced" in Vietnamese

có hàng rào bao quanh

Definition

Một khu vực được quây quanh bằng hàng rào để ngăn không cho người hoặc vật ra vào. Thường dùng cho sân vườn, bãi cỏ, khu đất, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các từ như 'yard', 'garden', 'area', 'field'. Không giống 'gated' (có cổng) hay 'walled' (có tường). Nhấn mạnh tới hàng rào bảo vệ xung quanh.

Examples

The playground is fenced for safety.

Khu vui chơi đã được **có hàng rào bao quanh** để đảm bảo an toàn.

We have a fenced yard for our dog.

Chúng tôi có một sân **có hàng rào bao quanh** cho chó của mình.

All the fields are fenced to keep the cows in.

Tất cả các cánh đồng đều **có hàng rào bao quanh** để giữ bò bên trong.

Their house is fenced off from the street, so it's really private.

Nhà họ **được quây hàng rào tách biệt** khỏi đường phố nên rất riêng tư.

After we moved in, we had the backyard fenced to keep the kids safe.

Sau khi chuyển vào, chúng tôi đã **dựng hàng rào** cho sân sau để bảo vệ con.

Is the pool area fenced? I want to make sure it's safe for my toddler.

Khu vực hồ bơi **có hàng rào bao quanh** không? Tôi muốn đảm bảo an toàn cho bé.