아무 단어나 입력하세요!

"females" in Vietnamese

con cáinữ (khoa học/động vật)

Definition

'Females' dùng để chỉ nhiều cá thể cái (phụ nữ, bé gái hoặc động vật giống cái). Đây là dạng số nhiều của 'female'.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về người, 'females' khá trang trọng hoặc khoa học; thông thường dùng 'phụ nữ', 'cô gái'. Dùng trong sinh học hoặc nghiên cứu là phổ biến.

Examples

There are more females than males in our class.

Lớp chúng tôi có nhiều **nữ** hơn nam.

Lion prides usually have several females.

Trong đàn sư tử thường có vài **con cái**.

The study included 50 females and 50 males.

Nghiên cứu gồm 50 **nữ** và 50 nam.

Some females prefer to work in teams rather than alone.

Một số **nữ** thích làm việc nhóm hơn làm việc một mình.

The zoo just got two baby females born last week.

Sở thú vừa chào đón hai **con cái** nhỏ sinh tuần trước.

Young females today have more chances in education than before.

Các **nữ** trẻ ngày nay có nhiều cơ hội học tập hơn trước.