"felicity" in Vietnamese
Definition
'Felicity' chỉ hạnh phúc sâu sắc, yên bình, thường xuất hiện trong văn học. Nó cũng có nghĩa là diễn đạt điều gì đó một cách khéo léo, phù hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, văn học; hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày. Để nói về hạnh phúc, thường dùng 'hạnh phúc'/'niềm vui'; còn về cách diễn đạt thì gặp ở 'felicity of expression'.
Examples
The poem describes a moment of felicity by the sea.
Bài thơ miêu tả khoảnh khắc **hạnh phúc tột bậc** bên bờ biển.
Her speech had a rare felicity that impressed the class.
Bài diễn văn của cô ấy có một **sự diễn đạt tinh tế** hiếm thấy, khiến cả lớp ấn tượng.
After the long trip, they sat in quiet felicity.
Sau chuyến đi dài, họ ngồi bên nhau trong **hạnh phúc tột bậc** lặng lẽ.
There was a kind of felicity in finally seeing everything work out.
Có một loại **hạnh phúc tột bậc** khi mọi thứ cuối cùng cũng ổn thỏa.
What I liked most was the felicity of her phrasing.
Điều tôi thích nhất là **sự diễn đạt tinh tế** trong cách cô ấy nói.
You don't hear felicity much outside books or formal reviews.
Bạn hiếm khi nghe thấy từ "**felicity**" ngoài sách vở hay các bài đánh giá trang trọng.