아무 단어나 입력하세요!

"feigning" in Vietnamese

giả vờlàm ra vẻ

Definition

Giả vờ có một cảm xúc, bệnh tật hoặc trạng thái nào đó để đánh lừa người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Hay đi với cụm như 'giả vờ ốm', 'giả vờ quan tâm', 'giả vờ ngủ'. Không dùng cho cảm xúc thật, chỉ khi giả tạo để lừa người khác.

Examples

He was feigning illness to avoid school.

Cậu ấy **giả vờ** ốm để tránh đi học.

She is feigning interest in the conversation.

Cô ấy đang **giả vờ** quan tâm đến cuộc trò chuyện.

The child was feigning sleep when his mother entered.

Đứa trẻ **giả vờ** ngủ khi mẹ bước vào.

He kept feigning surprise, but I knew he already heard the news.

Anh ấy liên tục **giả vờ** ngạc nhiên, nhưng tôi biết anh ấy đã nghe tin đó rồi.

You’re not really angry, you’re just feigning it to make a point.

Bạn đâu có thật sự tức giận, bạn chỉ **giả vờ** để nhấn mạnh vấn đề thôi.

After feigning confusion, he finally gave the correct answer.

Sau khi **giả vờ** bối rối, anh ấy cuối cùng đã trả lời đúng.