"feh" in Vietnamese
Definition
Từ cảm thán dùng để thể hiện sự khó chịu, bực mình hoặc ghét bỏ, thường xuất hiện trong văn viết hay truyện tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn viết, truyện tranh hoặc khi muốn tỏ thái độ coi thường nhẹ, khác với tức giận mạnh.
Examples
Feh, I don't like spinach at all.
**Xì**, tôi không thích rau bina chút nào.
He looked at the broken toy and said, 'Feh.'
Anh ấy nhìn đồ chơi bị hỏng và nói: '**Xì**.'
Feh! That answer doesn't make sense.
**Xì**! Câu trả lời đó chẳng hợp lý gì cả.
You call that a joke? Feh, I've heard better.
Bạn gọi đó là một trò đùa à? **Xì**, tôi nghe nhiều cái hay hơn rồi.
Feh. Some people just like to complain about everything.
**Xì**. Có người chỉ thích kêu ca mọi thứ.
When I see how messy my room is, all I can say is, 'Feh.'
Khi thấy phòng mình bừa bộn thế kia, tôi chỉ biết thốt lên: '**Xì**.'