아무 단어나 입력하세요!

"feeler" in Vietnamese

râuthăm dò (nghĩa bóng)

Definition

Râu là bộ phận dài, nhạy cảm trên đầu một số động vật như côn trùng hay ốc sên, dùng để chạm và cảm nhận. Ngoài ra, từ này còn chỉ một hành động dò hỏi ý kiến ai đó một cách khéo léo.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong sinh học, 'râu' thường chỉ bộ phận trên côn trùng, dùng theo nghĩa 'antenna'. Nghĩa bóng 'put out feelers' là khéo léo thăm dò trước, thường dùng trong công việc hay xã hội.

Examples

The snail moves using its feelers to sense the ground.

Con ốc sên di chuyển bằng cách sử dụng các **râu** của nó để cảm nhận mặt đất.

Some insects have very long feelers on their heads.

Một số loài côn trùng có **râu** trên đầu rất dài.

She put out a feeler to see if her friend wanted to help.

Cô ấy đã gửi một **thăm dò** để xem bạn mình có muốn giúp không.

After the meeting, Tom put out some feelers to see if the team liked his idea.

Sau cuộc họp, Tom đã gửi một vài **thăm dò** để xem đội có thích ý tưởng của anh không.

If you want the job, send out a few feelers to people you know at the company.

Nếu muốn có công việc ấy, hãy gửi một vài **thăm dò** cho những người quen ở công ty.

The butterfly’s feelers moved quickly as it landed on the flower.

Các **râu** của con bướm chuyển động nhanh khi nó đậu lên bông hoa.