아무 단어나 입력하세요!

"feel the pinch" in Vietnamese

cảm thấy túng quẫncảm thấy áp lực về tiền bạc

Definition

Khi bạn gặp khó khăn về tài chính vì thu nhập giảm hoặc chi phí tăng lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói, chỉ các vấn đề về tiền bạc, thường gặp khi vật giá tăng. Có thể dùng cho cá nhân, gia đình hoặc doanh nghiệp. Không dùng để nói về đau đớn thể xác.

Examples

Many families feel the pinch when food prices go up.

Nhiều gia đình **cảm thấy túng quẫn** khi giá thực phẩm tăng.

Since losing his job, he really feels the pinch.

Từ khi mất việc, anh ấy thực sự **cảm thấy túng quẫn**.

Small businesses feel the pinch during a recession.

Các doanh nghiệp nhỏ **cảm thấy áp lực về tiền bạc** trong thời kỳ suy thoái.

We're starting to feel the pinch after the rent increase.

Sau khi tăng tiền thuê nhà, chúng tôi bắt đầu **cảm thấy túng quẫn**.

With so many bills this month, I can definitely feel the pinch.

Tháng này quá nhiều hóa đơn, tôi chắc chắn **cảm thấy túng quẫn**.

Traveling abroad is great, but your wallet will feel the pinch.

Đi du lịch nước ngoài rất tuyệt, nhưng ví tiền của bạn sẽ **cảm thấy túng quẫn**.