아무 단어나 입력하세요!

"feel in your bones" in Vietnamese

cảm nhận sâu thẳm bên tronglinh cảm mạnh mẽ

Definition

Cực kỳ chắc chắn về điều gì đó dựa trên linh cảm mạnh hơn là lý lẽ hoặc chứng cứ cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong văn nói thân mật để nhấn mạnh vào cảm giác chắc chắn dựa trên trực giác, thường với ngôi thứ nhất về dự đoán tương lai hoặc linh cảm mạnh mẽ.

Examples

I feel it in my bones that it will rain today.

Tôi **cảm nhận sâu thẳm bên trong** rằng hôm nay sẽ mưa.

She feels in her bones that something good is coming.

Cô ấy **cảm nhận sâu thẳm bên trong** rằng điều tốt lành đang đến.

Do you ever just feel in your bones that you should call someone?

Bạn có bao giờ chỉ **cảm nhận sâu thẳm bên trong** rằng mình nên gọi cho ai đó không?

I don't know why, but I just feel it in my bones that they'll win the game.

Tôi không biết vì sao, nhưng tôi chỉ **cảm nhận sâu thẳm bên trong** là họ sẽ thắng trận đấu.

You can feel it in your bones when something isn't right, can't you?

Bạn sẽ **cảm nhận sâu thẳm bên trong** khi có điều gì đó không ổn, đúng không?

Even before she announced it, I felt it in my bones that she was leaving.

Ngay cả trước khi cô ấy thông báo, tôi đã **cảm nhận sâu thẳm bên trong** rằng cô ấy sẽ ra đi.