"feel for" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy thương cảm cho ai đó, hoặc tìm kiếm thứ gì bằng tay khi không nhìn thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật để bày tỏ sự cảm thông: 'I really feel for you.' Nghĩa 'mò bằng tay' ít dùng hơn; không nhầm lẫn với 'feel' đơn thuần.
Examples
I feel for you during this hard time.
Trong thời gian khó khăn này, tôi thật sự **cảm thông** với bạn.
She felt for her keys in the dark.
Cô ấy **mò** chìa khóa trong bóng tối.
We all feel for the victims of the disaster.
Tất cả chúng tôi đều **cảm thông** với các nạn nhân của thảm họa.
He felt for his phone in his pocket without looking.
Anh ấy **mò** điện thoại trong túi mà không cần nhìn.
I really feel for anyone dealing with this problem.
Tôi thực sự **cảm thông** với bất kỳ ai đang đối mặt với vấn đề này.
I feel for you, but there's nothing I can do.
Tôi **cảm thông** với bạn, nhưng tôi không thể làm gì được.