"feeding frenzy" in Vietnamese
Definition
Khi nhiều người hoặc động vật cùng lúc trở nên cực kỳ háo hức hoặc tranh giành điều gì đó, như động vật tranh ăn. Cũng chỉ tình trạng cạnh tranh dữ dội để đạt được mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng một cách bóng gió trong các tình huống cạnh tranh dữ dội như truyền thông, mua sắm hoặc săn sale. Không dùng cho việc ăn uống thông thường trừ động vật.
Examples
The sale started a feeding frenzy at the store.
Đợt giảm giá đã tạo ra một **cơn hỗn loạn tranh giành** trong cửa hàng.
The news caused a media feeding frenzy.
Tin tức đó đã gây ra một **cơn hỗn loạn tranh giành** trong giới truyền thông.
The birds entered a feeding frenzy when we threw food.
Khi chúng tôi ném thức ăn, những con chim lao vào một **cơn tranh cướp**.
There was a feeding frenzy for tickets when the concert went on sale.
Khi vé hòa nhạc mở bán, đã có một **cơn hỗn loạn tranh giành**.
Social media can quickly turn into a feeding frenzy after a big scandal.
Sau một vụ bê bối lớn, mạng xã hội có thể nhanh chóng biến thành một **cơn hỗn loạn tranh giành**.
When the store opened, shoppers created a feeding frenzy over the new sneakers.
Khi cửa hàng mở cửa, khách hàng đã tạo ra một **cơn tranh cướp** giày mới.