아무 단어나 입력하세요!

"feeders" in Vietnamese

máy cho ănkhay thức ănmáng ăn

Definition

'Feeder' là thiết bị hoặc vật dụng dùng để cho động vật, chim hoặc cá ăn. Đôi khi cũng chỉ những người hoặc hệ thống cung cấp thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến nhất cho 'máy cho ăn' của chim, cá hoặc động vật. Hầu như không dùng cho người. Trong công nghiệp hoặc logistics có thể chỉ hệ thống cung cấp.

Examples

The garden has several feeders for birds.

Trong vườn có vài **khay thức ăn** dành cho chim.

We clean the fish feeders every week.

Chúng tôi vệ sinh **máy cho ăn** cá hàng tuần.

The farmer filled the animal feeders with fresh hay.

Người nông dân đã cho cỏ khô mới vào các **máng ăn** cho vật nuôi.

I love watching the squirrels steal from the bird feeders.

Tôi thích ngắm những con sóc lấy thức ăn từ **khay thức ăn** của chim.

Some automatic feeders help when you go on vacation.

Một số **máy cho ăn** tự động sẽ giúp khi bạn đi du lịch.

Those little feeders by the window attract so many colorful birds.

Những **khay thức ăn** nhỏ bên cửa sổ thu hút rất nhiều loài chim sặc sỡ.