아무 단어나 입력하세요!

"feed up" in Vietnamese

bồi bổtẩm bổ

Definition

Cho ai đó hoặc động vật ăn nhiều hoặc thức ăn bổ dưỡng để họ khỏe lên hoặc tăng cân, thường sau khi ốm dậy hoặc trước sự kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh và kiểu cũ; thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc động vật, không giống 'fed up' (chán nản). Có thể nói 'bồi bổ ai đó' hoặc 'tẩm bổ cho ai đó'.

Examples

We need to feed up the puppy so it grows strong.

Chúng ta cần **bồi bổ** cho chú cún con để nó lớn khỏe mạnh.

The doctor said to feed up my son after his illness.

Bác sĩ bảo tôi phải **bồi bổ** cho con trai sau khi ốm.

They tried to feed up the lamb before winter came.

Họ đã cố **bồi bổ** cho con cừu non trước khi mùa đông đến.

Grandma always tries to feed up the whole family when we visit.

Mỗi khi chúng tôi đến, bà luôn cố **tẩm bổ** cho cả nhà.

After his hospital stay, his mother was determined to feed him up again.

Sau thời gian ở viện, mẹ anh quyết tâm **bồi bổ** cho anh trở lại.

They think guests should be fed up at every meal—they don’t let you say no!

Họ nghĩ phải **tẩm bổ** khách trong mỗi bữa ăn—không thể từ chối được!