아무 단어나 입력하세요!

"feed through" in Vietnamese

cho đi qualuồn qua

Definition

Di chuyển một vật hoặc thông tin qua một thiết bị, quy trình, hoặc lỗ mở, thường là từng chút một từ bên này sang bên kia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kỹ thuật, sản xuất hoặc văn phòng như 'cho giấy đi qua máy in'. Ít dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

Please feed the paper through the slot.

Vui lòng **cho** tờ giấy **đi qua** khe.

They feed long wires through the machine.

Họ **luồn** những sợi dây dài **qua** máy.

The data is fed through the system for analysis.

Dữ liệu được **cho đi qua** hệ thống để phân tích.

Just feed through the documents one by one and let the scanner do its job.

Chỉ cần **luồn qua** từng tài liệu và để máy quét tự làm việc.

Make sure you feed through the new cable before closing the panel.

Hãy đảm bảo bạn **luồn qua** dây cáp mới trước khi đóng bảng điều khiển.

The invoice was automatically fed through the approval workflow.

Hóa đơn được **cho đi qua** quy trình phê duyệt một cách tự động.