"feed off" in Vietnamese
Definition
Lấy thức ăn hoặc hấp thụ năng lượng, sức mạnh từ một nguồn nào đó. Có thể dùng cho cả trường hợp động vật ăn hoặc người lấy động lực từ cảm xúc/sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho động vật ăn ('feed off plants') hoặc nói về cảm xúc, năng lượng ('feed off energy', 'feed off attention'). Hay dùng nghĩa tiêu cực như 'feed off fear'. Không trang trọng bằng 'feed on'.
Examples
Some animals feed off plants in the forest.
Một số loài động vật trong rừng **ăn** thực vật.
Mosquitoes feed off human blood.
Muỗi **hút** máu người.
She feeds off the support of her friends to stay strong.
Cô ấy **lấy động lực** từ sự ủng hộ của bạn bè để mạnh mẽ.
The team really feeds off the crowd's energy during games.
Đội thực sự **lấy năng lượng** từ sự cổ vũ của khán giả khi thi đấu.
Rumors tend to feed off people's fears.
Tin đồn thường **lan tỏa** nhờ vào nỗi sợ của con người.
He loves to feed off others' excitement at parties.
Anh ấy rất thích **lấy hứng** từ sự hào hứng của người khác ở các bữa tiệc.