"feed into" in Vietnamese
Definition
Cung cấp cái gì đó cho một hệ thống hoặc quá trình; cũng có nghĩa là góp phần hoặc ảnh hưởng đến kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
'chảy vào' dùng cho dòng vật lý hoặc dữ liệu; 'đóng góp vào' phù hợp cho ý nghĩa trừu tượng hay ảnh hưởng. Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng.
Examples
Facts from different sources feed into the final report.
Dữ kiện từ các nguồn khác nhau **chảy vào** báo cáo cuối cùng.
All complaints feed into the customer service system.
Tất cả các khiếu nại đều **chảy vào** hệ thống chăm sóc khách hàng.
The river feeds into the lake.
Con sông **chảy vào** hồ.
All this stress just feeds into my anxiety.
Tất cả căng thẳng này chỉ **đóng góp vào** sự lo lắng của tôi.
The data you enter here automatically feeds into the main dashboard.
Dữ liệu bạn nhập ở đây sẽ tự động **chảy vào** bảng điều khiển chính.
His comments only feed into the rumors already going around.
Những lời bình luận của anh ấy chỉ **đóng góp vào** các tin đồn đang lan truyền.