아무 단어나 입력하세요!

"federally" in Vietnamese

liên bang

Definition

Chỉ những vấn đề, hoạt động hoặc quyết định liên quan đến chính phủ liên bang, không phải chính quyền tiểu bang hay địa phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý như 'federally funded' (được liên bang tài trợ). Không dùng để chỉ cá nhân, mà chỉ dành cho các quy trình hoặc quy định của chính phủ.

Examples

The program is federally funded.

Chương trình này được tài trợ **liên bang**.

Some schools are federally regulated.

Một số trường học được quản lý **liên bang**.

The drug was federally approved last year.

Loại thuốc này đã được phê duyệt **liên bang** vào năm ngoái.

It's illegal federally, even if some states allow it.

Điều này là bất hợp pháp **liên bang**, dù một số bang cho phép.

That project needs to be federally reviewed before approval.

Dự án đó cần được xem xét **liên bang** trước khi phê duyệt.

He got into trouble for not following federally required rules.

Anh ấy gặp rắc rối vì không tuân thủ các quy định **liên bang** yêu cầu.