"fecal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoặc chứa phân, thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lĩnh vực y học hay khoa học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Gặp trong các từ ngữ như 'fecal matter', 'fecal contamination'.
Examples
Doctors sometimes test for fecal bacteria.
Các bác sĩ đôi khi kiểm tra vi khuẩn **phân**.
The river was closed due to fecal contamination.
Dòng sông bị đóng do ô nhiễm **phân**.
The lab analyzed the fecal sample.
Phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu **phân**.
Fecal matter can carry dangerous diseases if not handled properly.
**Phân** có thể mang theo các bệnh nguy hiểm nếu không xử lý đúng cách.
They detected high levels of fecal pollution in the water after the storm.
Sau cơn bão, họ phát hiện mức ô nhiễm **phân** cao trong nước.
A fecal odor was noticed coming from the sewage system.
Người ta nhận thấy mùi **phân** phát ra từ hệ thống cống rãnh.