"featuring" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đóng vai trò quan trọng trong một buổi biểu diễn, sự kiện, hoặc sản phẩm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giới giải trí hoặc mô tả sản phẩm, như 'phim có sự góp mặt của Tom Hanks'. Trong âm nhạc, 'featuring' hoặc 'feat.' chỉ ca sĩ khách mời. Không dùng cho những dịp thân mật hoặc không trang trọng.
Examples
The concert is featuring a famous violinist.
Buổi hòa nhạc này **có sự góp mặt** của một nghệ sĩ violin nổi tiếng.
This phone is featuring a new camera.
Chiếc điện thoại này **có sự góp mặt** của camera mới.
There is a TV show featuring wild animals.
Có một chương trình truyền hình **có sự góp mặt** của các loài động vật hoang dã.
Tonight's episode is featuring a special guest chef.
Tập tối nay **có sự góp mặt** của một đầu bếp khách mời đặc biệt.
We're releasing a new track featuring two amazing singers.
Chúng tôi sẽ phát hành một ca khúc mới **có sự góp mặt** của hai ca sĩ tuyệt vời.
The festival is featuring local food and art this year.
Năm nay, lễ hội **có sự góp mặt** của ẩm thực và nghệ thuật địa phương.