아무 단어나 입력하세요!

"feature in" in Vietnamese

góp mặt trongtham gia trong

Definition

Xuất hiện hoặc giữ vai trò quan trọng trong một cái gì đó, như phim, chương trình, bài báo hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người (diễn viên, chuyên gia, khách mời) có vai trò nổi bật trong phim, chương trình, bài báo, hay sự kiện. Khác với 'appear in' (chỉ xuất hiện) và 'star in' (vai chính). Dùng trung lập hoặc trang trọng.

Examples

She will feature in the new movie next year.

Cô ấy sẽ **góp mặt trong** bộ phim mới vào năm tới.

Our school band will feature in the music festival.

Ban nhạc trường chúng tôi sẽ **góp mặt trong** lễ hội âm nhạc.

Several famous chefs feature in this cookbook.

Nhiều đầu bếp nổi tiếng **góp mặt trong** cuốn sách nấu ăn này.

He was thrilled to feature in a national magazine for his photography.

Anh ấy rất vui khi được **góp mặt trong** tạp chí quốc gia với ảnh của mình.

Many rising stars hope to feature in popular TV dramas.

Nhiều ngôi sao mới nổi hy vọng được **góp mặt trong** các phim truyền hình nổi tiếng.

The article will feature in next month's special edition.

Bài viết sẽ **góp mặt trong** số đặc biệt tháng tới.