"feathery" in Vietnamese
Definition
Miêu tả vật gì đó nhẹ, mềm hoặc mượt như lông vũ. Cũng dùng cho những thứ có vẻ ngoài mịn màng, bông xốp như lông vũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ trong cụm: 'feathery touch', 'feathery clouds', 'feathery hair'. Nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, mềm mại. Dùng cho cảm giác hoặc vẻ ngoài mơ màng, không cứng hay nặng.
Examples
The bird has feathery wings.
Con chim có đôi cánh **như lông vũ**.
She wore a feathery scarf around her neck.
Cô ấy quàng một chiếc khăn quàng cổ **mềm mại như lông**.
The pillow feels feathery and soft.
Cái gối này cảm giác **mềm mại như lông** và êm ái.
White, feathery clouds drifted across the sky.
Những đám mây trắng **mềm như lông vũ** trôi lững lờ trên trời.
His hair had a light, feathery look after the haircut.
Tóc anh ấy trông **nhẹ như lông vũ** sau khi cắt.
A gentle, feathery touch woke the baby.
Một cái chạm **mềm như lông vũ** đã đánh thức em bé.