아무 단어나 입력하세요!

"feathered" in Vietnamese

có lông vũđược trang trí bằng lông vũ

Definition

Được bao phủ bởi lông vũ hoặc có lông vũ; thường mô tả chim hoặc những vật có gắn lông vũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ trước danh từ, ví dụ 'feathered wings', 'feathered costume'. Chủ yếu dùng cho chim, nhưng cũng gặp ở đồ trang trí hoặc trang phục.

Examples

The bird had beautiful feathered wings.

Con chim có đôi cánh **có lông vũ** tuyệt đẹp.

The dancer wore a feathered costume.

Vũ công mặc một bộ trang phục **có lông vũ**.

Some dinosaurs were feathered.

Một số loài khủng long có **lông vũ**.

He showed up in a huge feathered hat that stole the show.

Anh ấy xuất hiện với chiếc mũ **có lông vũ** khổng lồ khiến ai cũng chú ý.

The parade float was decorated with bright feathered fans.

Xe diễu hành được trang trí bằng những chiếc quạt **có lông vũ** sặc sỡ.

The eagle's powerful feathered legs helped it grab its prey.

Chân **có lông vũ** khỏe của đại bàng giúp nó bắt mồi.