"featherbed" in Vietnamese
Definition
Nệm lông vũ là một loại đệm mềm hoặc tấm dày dùng cho giường, được nhồi lông vũ và thường để lên trên nệm thông thường để tăng sự êm ái.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nệm lông vũ’ mang lại cảm giác sang trọng, đôi khi được xem là kiểu cũ; khác với chăn hoặc gối lông vũ ('feather bedding').
Examples
I bought a new featherbed for my bed.
Tôi đã mua một chiếc **nệm lông vũ** mới cho giường mình.
A featherbed makes the mattress softer and warmer.
Một chiếc **nệm lông vũ** làm cho nệm mềm mại và ấm áp hơn.
The hotel room had a luxurious featherbed.
Phòng khách sạn có một chiếc **nệm lông vũ** sang trọng.
After sleeping on a featherbed, I never want to go back to a plain mattress.
Sau khi ngủ trên **nệm lông vũ**, tôi không muốn quay lại dùng nệm thông thường nữa.
She said the featherbed made her feel like she was sleeping on a cloud.
Cô ấy nói **nệm lông vũ** khiến cô cảm giác như đang ngủ trên mây.
In old movies, you often see grand houses with a huge featherbed on every bed.
Trong các bộ phim xưa, thường thấy những ngôi nhà lớn với **nệm lông vũ** khổng lồ trên mỗi chiếc giường.