아무 단어나 입력하세요!

"favouritism" in Vietnamese

sự thiên vị

Definition

Đối xử không công bằng, thiên vị một số người vì sở thích cá nhân chứ không dựa trên năng lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong môi trường trang trọng hoặc bán trang trọng, như trường học, nơi làm việc. 'show favouritism', 'accused of favouritism' được dịch là thể hiện sự thiên vị. Khác với 'preference' chỉ sở thích cá nhân, không mang nghĩa tiêu cực.

Examples

The teacher was accused of favouritism towards some students.

Giáo viên bị cáo buộc **thiên vị** một số học sinh.

Parents should avoid showing favouritism among their children.

Cha mẹ nên tránh thể hiện **sự thiên vị** giữa các con.

Favouritism at work can make employees feel unhappy.

**Sự thiên vị** tại nơi làm việc có thể khiến nhân viên không hài lòng.

Management denies any favouritism in hiring new staff.

Ban quản lý phủ nhận có bất kỳ **sự thiên vị** nào trong việc tuyển chọn nhân viên mới.

Many people believe favouritism is still common in politics.

Nhiều người tin rằng **sự thiên vị** vẫn còn phổ biến trong chính trị.

If you keep showing favouritism, it's going to cause resentment.

Nếu bạn cứ tiếp tục **thiên vị**, điều đó sẽ gây ra sự bất mãn.