아무 단어나 입력하세요!

"favourably" in Vietnamese

một cách thuận lợimột cách tích cực

Definition

Diễn đạt sự chấp thuận, ủng hộ hoặc khả năng có kết quả tốt. Thường dùng khi đánh giá hoặc nhận xét tích cực về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo hoặc đánh giá. Một số cụm thường gặp: 'viewed favourably', 'responded favourably'. Thường chỉ ý kiến hoặc phản hồi tích cực.

Examples

The manager spoke favourably about her work.

Người quản lý đã nói **một cách thuận lợi** về công việc của cô ấy.

The proposal was received favourably by the board.

Đề xuất đã được hội đồng tiếp nhận **một cách tích cực**.

Her application was viewed favourably.

Hồ sơ của cô ấy đã được xem xét **một cách thuận lợi**.

Not everyone will respond favourably to the new policy.

Không phải ai cũng sẽ phản ứng **một cách tích cực** với chính sách mới.

Investors looked favourably on the company’s growth last year.

Các nhà đầu tư đã nhìn nhận sự phát triển của công ty năm ngoái **một cách thuận lợi**.

If the interview goes favourably, you may get the job.

Nếu buổi phỏng vấn diễn ra **một cách thuận lợi**, bạn có thể được nhận việc.