"fauna" in Vietnamese
Definition
Tổng hợp các loài động vật sống ở một khu vực hoặc thời kỳ nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fauna' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, bảo tồn thiên nhiên, hoặc khi nói chung về động vật trong một khu vực. Không dùng để chỉ từng cá thể động vật hay thú nuôi.
Examples
The Amazon rainforest is famous for its rich fauna.
Rừng Amazon nổi tiếng với **động vật** phong phú.
Australia's fauna includes kangaroos and koalas.
**Động vật** của Úc bao gồm cả chuột túi và gấu túi.
Scientists study the fauna of different regions.
Các nhà khoa học nghiên cứu **động vật** ở các vùng khác nhau.
Climate change is threatening the native fauna in many parts of the world.
Biến đổi khí hậu đang đe dọa **động vật** bản địa ở nhiều nơi trên thế giới.
You’ll find unique fauna on each of the Galápagos Islands.
Bạn sẽ thấy **động vật** độc đáo ở mỗi đảo Galápagos.
If you’re into wildlife, the park’s fauna will blow you away!
Nếu bạn yêu thích động vật hoang dã, **động vật** ở công viên này chắc chắn sẽ khiến bạn kinh ngạc!