아무 단어나 입력하세요!

"faun" in Vietnamese

faun

Definition

Faun là sinh vật huyền thoại trong thần thoại La Mã, có thân người, chân và sừng dê, thường gắn liền với rừng và thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Faun' thường xuất hiện trong văn học, thần thoại hoặc truyện giả tưởng; đôi khi bị nhầm lẫn với 'satyr'. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The ancient Romans believed in creatures like the faun.

Người La Mã cổ đại tin vào các sinh vật như **faun**.

A faun has the legs of a goat and the body of a man.

Một **faun** có chân dê và thân người.

In stories, a faun often lives in the forest.

Trong truyện, **faun** thường sống trong rừng.

The faun in that novel was kind and helped lost children.

**Faun** trong tiểu thuyết đó rất tốt bụng và giúp đỡ những đứa trẻ bị lạc.

Some people mix up a faun with a satyr, but they are different in mythology.

Một số người nhầm lẫn **faun** với satyr, nhưng trong thần thoại chúng khác nhau.

If you like fantasy books, you'll probably run into a faun eventually.

Nếu bạn thích truyện giả tưởng, chắc chắn bạn sẽ gặp **faun** sớm muộn.