"fattened" in Vietnamese
Definition
Làm cho béo lên bằng cách cho ăn nhiều, thường áp dụng cho động vật trước khi bán hoặc giết thịt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật chuẩn bị giết mổ hoặc bán ('gà được vỗ béo'). Có thể nói về người trong trường hợp ăn nhiều. Dùng nhiều ở dạng bị động ('được vỗ béo').
Examples
The fattened pig was ready for the market.
Con lợn đã được **vỗ béo** sẵn sàng đem ra chợ.
The chickens were fattened before being sold.
Những con gà được **vỗ béo** trước khi bán.
The farmer fattened his cows for the winter.
Người nông dân đã **vỗ béo** bò của mình cho mùa đông.
After a month of treats, the cat looked noticeably fattened.
Sau một tháng ăn vặt, con mèo trông rõ ràng là đã **vỗ béo**.
The geese were fattened up just in time for the festival dinner.
Những con ngỗng được **vỗ béo** kịp lúc cho bữa tiệc lễ hội.
He said he felt fattened after all those big family meals.
Anh ấy nói rằng sau những bữa ăn gia đình lớn đó, anh cảm thấy mình đã bị **vỗ béo**.