"fatted" in Vietnamese
Definition
Chỉ con vật được nuôi ăn đặc biệt để trở nên béo tốt, thường dùng trong các dịp lễ hoặc nghi lễ tôn giáo, ví dụ như 'con bê được vỗ béo'.
Usage Notes (Vietnamese)
'vỗ béo' thường dùng trước danh từ chỉ động vật, như 'vỗ béo bê'. Dùng trong ngữ cảnh lễ nghi, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ việc làm cho động vật béo lên có chủ đích.
Examples
The farmer prepared a fatted calf for the celebration.
Người nông dân chuẩn bị một con bê **vỗ béo** cho buổi lễ.
They brought the fatted sheep for the feast.
Họ mang con cừu **vỗ béo** đến bữa tiệc.
A fatted pig is often served at big gatherings.
Một con lợn **vỗ béo** thường được phục vụ tại các buổi tụ họp lớn.
He felt as honored as the fatted calf at the festival.
Anh ấy cảm thấy được tôn vinh như con bê **vỗ béo** tại lễ hội.
The villagers saved their best fatted animals for special occasions.
Dân làng dành những con vật **vỗ béo** tốt nhất của họ cho những dịp đặc biệt.
You know it's a big event when they bring out the fatted calf.
Bạn sẽ biết là dịp trọng đại khi họ mang bê **vỗ béo** ra đãi.