"fathoms" in Vietnamese
Definition
‘Sải’ là đơn vị dùng để đo độ sâu của nước, tương đương khoảng 1,8 mét hoặc 6 feet. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sải’ thường chỉ dùng trong đo độ sâu nước ở lĩnh vực hàng hải: “mười sải sâu”. Nghĩa bóng (hiểu sâu sắc) hiếm gặp trong văn viết.
Examples
The ship is anchored in twenty fathoms of water.
Con tàu đang neo ở nơi nước sâu hai mươi **sải**.
Divers found coral at five fathoms below the surface.
Thợ lặn phát hiện san hô ở độ sâu năm **sải** dưới mặt nước.
The old map says the lake is ten fathoms deep in the middle.
Bản đồ cũ ghi: giữa hồ sâu mười **sải**.
Submarines can descend thousands of fathoms beneath the ocean.
Tàu ngầm có thể lặn sâu hàng nghìn **sải** dưới đại dương.
The poet’s thoughts dive into emotional fathoms most would never reach.
Những suy tư của nhà thơ chìm sâu vào **sải** cảm xúc mà ít ai chạm tới.
No one fathoms the mystery behind those old ruins.
Không ai có thể **sải** đến được bí ẩn đằng sau những tàn tích cũ ấy.