아무 단어나 입력하세요!

"fath" in Vietnamese

fath

Definition

'Fath' không phải là một từ chuẩn trong tiếng Anh. Có thể đây là lỗi gõ của 'faith' hoặc 'father'.

Usage Notes (Vietnamese)

'fath' không được sử dụng trong tiếng Anh. Nếu bắt gặp, đó hầu hết là lỗi đánh máy của 'faith' hoặc 'father'.

Examples

People sometimes write fath when they mean 'father' or 'faith'.

Mọi người đôi khi viết **fath** khi muốn nói 'father' hoặc 'faith'.

If you see fath in a sentence, it's probably just a typo.

Nếu bạn thấy **fath** trong câu, có lẽ đó chỉ là lỗi gõ phím thôi.

I've never heard anyone use the word fath before.

Tôi chưa từng nghe ai dùng từ **fath** bao giờ.

I couldn't find the meaning of fath in the dictionary.

Tôi không tìm thấy nghĩa của từ **fath** trong từ điển.

Is fath a real English word?

**fath** có phải là một từ tiếng Anh thật không?

She typed fath instead of 'faith' by mistake.

Cô ấy đã gõ **fath** thay vì 'faith' do nhầm lẫn.