아무 단어나 입력하세요!

"fated" in Vietnamese

định mệnhđược số phận an bài

Definition

Chắc chắn sẽ xảy ra hoặc được định sẵn bởi số phận; thường mang ý nghĩa không thể tránh khỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng; hay đi cùng cụm 'fated to'. Trong hội thoại bình thường có thể nghe hơi kịch tính hoặc cổ điển.

Examples

They were fated to become friends.

Họ được **định mệnh** trở thành bạn bè.

It seems fated that she found that job.

Có vẻ như việc cô ấy tìm được công việc đó là **định mệnh**.

Many believe we are fated to meet certain people.

Nhiều người tin rằng chúng ta **được định mệnh** để gặp một số người nhất định.

Some say it was fated that the city would fall that night.

Có người nói việc thành phố thất thủ đêm đó là **định mệnh**.

She felt fated to travel the world, no matter what.

Cô ấy cảm thấy mình **được định mệnh** đi du lịch khắp thế giới, dù có chuyện gì đi nữa.

Their meeting felt almost too perfect, like it was fated all along.

Cuộc gặp của họ gần như hoàn hảo, như thể mọi thứ đều được **định mệnh** từ trước.