"fatalities" in Vietnamese
Definition
Chỉ số người chết do tai nạn, bạo lực hoặc thảm họa. Thường dùng nói về thiệt hại nhân mạng trong các sự kiện nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong báo cáo, tin tức về số người chết do tai nạn hoặc thảm họa (không dùng cho chết tự nhiên hoặc bệnh). Một số cụm phổ biến: 'traffic fatalities', 'số lượng fatalities'.
Examples
There were three fatalities in the car accident.
Có ba **trường hợp tử vong** trong vụ tai nạn xe hơi.
The earthquake caused many fatalities.
Trận động đất đã gây ra nhiều **tử vong**.
Officials reported five fatalities after the fire.
Các quan chức đã báo cáo năm **trường hợp tử vong** sau vụ cháy.
Thankfully, there were no fatalities in yesterday's storm.
May mắn thay, không có **tử vong** nào trong cơn bão hôm qua.
Road safety improvements have helped reduce traffic fatalities.
Việc cải thiện an toàn giao thông đã giúp giảm các trường hợp **tử vong** do tai nạn.
Rescue teams worked through the night to prevent more fatalities.
Đội cứu hộ đã làm việc suốt đêm để ngăn chặn thêm **tử vong**.