아무 단어나 입력하세요!

"fatalism" in Vietnamese

chủ nghĩa định mệnh

Definition

Đây là niềm tin rằng mọi việc đều đã được định sẵn và con người không thể thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chủ nghĩa định mệnh' thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc triết học, mang nghĩa tiêu cực về sự buông xuôi. Thường gặp trong các cụm như 'sense of fatalism', 'reject fatalism'. Không nên nhầm với 'destiny' (số phận) mang ý nghĩa lạc quan hơn.

Examples

Some people believe in fatalism and think nothing can change their future.

Một số người tin vào **chủ nghĩa định mệnh** và nghĩ rằng không gì có thể thay đổi tương lai của họ.

Fatalism can make people stop trying to solve problems.

**Chủ nghĩa định mệnh** có thể khiến người ta không còn cố gắng giải quyết vấn đề.

He rejects fatalism and believes people can make their own choices.

Anh ấy từ chối **chủ nghĩa định mệnh** và tin rằng con người có thể tự quyết định.

There's a sense of fatalism in the way he talks about his past mistakes.

Cách anh ấy nói về những sai lầm trong quá khứ có một chút **chủ nghĩa định mệnh**.

Her attitude toward life is shaped by fatalism—she doesn't think effort really matters.

Thái độ sống của cô ấy bị chi phối bởi **chủ nghĩa định mệnh**—cô ấy không nghĩ rằng nỗ lực thực sự quan trọng.

While some cultures express a strong fatalism, others believe in changing one's destiny through action.

Một số nền văn hóa thể hiện **chủ nghĩa định mệnh** rõ rệt, trong khi những nơi khác tin rằng có thể thay đổi số phận bằng hành động.