아무 단어나 입력하세요!

"faster and faster" in Vietnamese

ngày càng nhanhnhanh hơn nữa

Definition

Diễn tả điều gì đó hoặc ai đó tăng tốc liên tục, càng ngày càng nhanh hơn theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường đi với các động từ như 'di chuyển', 'chạy', 'tăng', v.v. Luôn thể hiện sự tăng tốc liên tục, không phải chỉ một lần.

Examples

Her heart beat faster and faster when she saw the results.

Trái tim cô ấy đập **ngày càng nhanh** khi nhìn thấy kết quả.

The children ran faster and faster toward the playground.

Bọn trẻ chạy **ngày càng nhanh** về phía sân chơi.

Prices are rising faster and faster these days.

Giá cả hiện nay đang tăng **ngày càng nhanh**.

Suddenly, the car started moving faster and faster down the hill.

Đột nhiên, chiếc xe bắt đầu lao xuống dốc **ngày càng nhanh**.

Time seems to pass faster and faster as we get older.

Càng lớn tuổi, thời gian dường như trôi qua **ngày càng nhanh**.

The train goes faster and faster as it leaves the station.

Tàu bắt đầu đi **ngày càng nhanh** khi rời nhà ga.