아무 단어나 입력하세요!

"fastens" in Vietnamese

thắtcàibuộc

Definition

Gắn hoặc cố định vật gì đó để nó không di chuyển, như cài nút, thắt dây an toàn hoặc buộc dây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fasten' được dùng cho dây an toàn, nút áo, khóa, dây đai; không dùng với cửa ('đóng' hoặc 'khóa' sẽ phù hợp hơn).

Examples

She fastens her seatbelt before driving.

Cô ấy **thắt** dây an toàn trước khi lái xe.

He fastens the buttons on his shirt.

Anh ấy **cài** các nút áo sơ mi của mình.

The worker fastens the rope before climbing.

Người công nhân **buộc** dây thừng trước khi leo lên.

She always fastens her coat tightly in winter.

Cô ấy luôn **cài** chặt áo khoác vào mùa đông.

Before takeoff, the flight attendant fastens the demonstration buckle.

Trước khi máy bay cất cánh, tiếp viên hàng không **thắt** dây an toàn mẫu để minh họa.

Tom quickly fastens his backpack before running for the bus.

Tom nhanh chóng **thắt** ba lô trước khi chạy ra xe buýt.