아무 단어나 입력하세요!

"fasten up" in Vietnamese

thắt chặtcài lại

Definition

Đóng lại hoặc cài chặt một vật gì đó, như nút áo, dây khóa, dây an toàn hoặc dây đeo. Thường dùng cho quần áo hoặc vật phẩm cần được đóng chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Fasten up" mang tính thông dụng, thường dùng khi hướng dẫn ai đó đóng/móc chặt quần áo hoặc dây an toàn. Có thể thay bằng 'fasten' hoặc 'do up'. Không dùng trong văn bản trang trọng, không dùng với cửa (nên dùng 'close' hoặc 'shut').

Examples

Please fasten up your seatbelt before the car moves.

Vui lòng **thắt chặt** dây an toàn trước khi xe chạy.

Can you help me fasten up this dress at the back?

Bạn giúp mình **cài lại** phía sau váy này được không?

Don't forget to fasten up your jacket before you go outside.

Đừng quên **cài lại** áo khoác trước khi ra ngoài.

"Kids, fasten up! We're about to leave."

"Các con, **thắt lại** đi! Chúng ta sắp đi rồi."

She had trouble fastening up her boots with gloves on.

Cô ấy gặp khó khi **thắt chặt** đôi bốt vì đang đeo găng tay.

It's starting to snow, so you should fasten up your coat tight.

Trời bắt đầu có tuyết, nên bạn nên **cài kỹ** áo khoác lại.